1 kings

1 kings

The book of 1 Kings is open on a wooden desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - 1 Kings một danh từ riêng, chỉ một cuốn sách trong Kinh Thánh Cựu Ước. Đây cuốn sách thứ nhất trong hai cuốn sách kể về lịch sử các vị vua của Vương quốc Judah Vương quốc Israel.

dụ sử dụng
  • (Trong Kinh Thánh, sách 1 Kings mô tả triều đại của Vua Solomon.)
  • (Các học giả thường nghiên cứu 1 Kings để hiểu lịch sử chính trị tôn giáo của Israel cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The account in 1 Kings": lời tường thuật trong sách 1 Kings.

    • The account in 1 Kings details the construction of the Temple in Jerusalem. (Lời tường thuật trong 1 Kings mô tả chi tiết việc xây dựng Đền Thờ ở Jerusalem.)
  • "1 Kings and 2 Kings": hai cuốn sách liên tiếp trong Kinh Thánh.

    • The books of 1 Kings and 2 Kings together cover nearly 400 years of history. (Các sách 1 Kings 2 Kings cùng nhau bao phủ gần 400 năm lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • 2 Kings (Danh từ riêng): cuốn sách thứ hai trong bộ đôi, tiếp nối nội dung của 1 Kings.

    • The story of the prophet Elijah continues in 2 Kings. (Câu chuyện về nhà tiên tri Ê-li tiếp tục trong 2 Kings.)
  • Book of Kings (Danh từ riêng): thuật ngữ chung để chỉ cả 1 Kings 2 Kings.

    • The Book of Kings is divided into two parts in the Christian Bible. (Sách Các Vua được chia thành hai phần trong Kinh Thánh Đốc.)
Từ đồng nghĩa
  • First Book of Kings: tên gọi đầy đủ trang trọng hơn của 1 Kings.

    • The First Book of Kings is often abbreviated as 1 Kings. (Sách Thứ Nhất Các Vua thường được viết tắt 1 Kings.)
  • 1 Kgs (viết tắt): cách viết tắt phổ biến trong các trích dẫn Kinh Thánh.

    • The verse is from 1 Kgs 3:5. (Câu Kinh Thánh này từ 1 Kgs 3:5.)
Các cụm từ liên quan
  • In 1 Kings: trong cuốn sách 1 Kings.

    • In 1 Kings, the prophet Nathan plays a key role. (Trong 1 Kings, nhà tiên tri Na-than đóng vai trò quan trọng.)
  • According to 1 Kings: theo như sách 1 Kings ghi lại.

    • According to 1 Kings, the kingdom split after Solomon's death. (Theo 1 Kings, vương quốc bị chia cắt sau cái chết của Solomon.)
Thành ngữ liên quan
  • "Kings and Chronicles": cụm từ chỉ các sách lịch sử trong Kinh Thánh, bao gồm 1 Kings.
    • The historical books like Kings and Chronicles provide detailed accounts of Israel's monarchy. (Các sách lịch sử như Các Vua Sử Ký cung cấp những tường thuật chi tiết về chế độ quân chủ của Israel.)